Cấp học:  
Từ khóa:  
Phạm vi liên thông:  
Tìm thấy: 10929.

181. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 23 Tiếng Anh 5 Unit 13 Lesson 2 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

182. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 23 Tiếng Anh 5 Unit 13 Lesson 1 (4,5,6)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

183. NGUYỄN THỊ THỦY
    Tuần 23 Tiếng Anh 5 Unit 13 Lesson 1 (1,2,3)/ Nguyễn Thị Thủy: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2026.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

184. TRẦN THỊ THANH THÚY
    Unit 5: INVENTIONS/ Trần Thị Thanh Thúy: biên soạn; THPT Số 1 Phù Cát.- 2025
    Chủ đề: THPT; Lớp 10; Tiếng Anh; Giáo án;

185. PHÂN HÀ - ĐỖ THỊ NGỌC HIỀN
    Tiếng Anh 4 tâp 1 Global success/ Phân Hà - Đỗ Thị Ngọc Hiền: biên soạn; Trường TH Vạn Linh.- 2024.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

186. ĐẶN THỊ BẢO HIỀN
    Unit 4: Home Lesson 4.1 Review and pratice page 64/ Đặn Thị Bảo Hiền: biên soạn; Tiểu học Ngô Quyền.- 2021.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;

187. LÊ CAO THÙY NGA
    Travel-Lesson 1/ Lê Cao Thùy Nga: biên soạn; Tiểu học Ngô Quyền.- 2021.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;

188. NGUYỄN THỊ THANH NGA
    Unit 5 Time and Hobbies Lesson 4.1 Page 68: Extra and Friennds 4/ Nguyễn Thị Thanh Nga: biên soạn; Trường Tiều học Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

189. NGUYỄN THỊ THANH NGA
    Happy Tết: Chủ đề Tet, tet, tet is coming/ Nguyễn Thị Thanh Nga: biên soạn; Trường Tiều học Nguyễn Bỉnh Khiêm.- 2026
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;

190. LÊ THỊ LUẬN
    UNIT 6: A VISIT TO A SCHOOL/ Lê Thị Luận: biên soạn; THCS Hoài Tân.- 2022
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh;

191. TRẦN THỊ BÍCH PHỤNG
    Bài 6 : Vẻ đẹp của bài thơ Tiếng gà trưa/ Trần Thị Bích Phụng: biên soạn; THCS Hoài Tân.- 2022.- (Cánh Diều)
    Chủ đề: THCS; Lớp 7; Tiếng Anh;

192. TÔ THỊ THU
    Unit 16. Lesson 3. Period 6: Unit 16. Lesson 3. Period 6/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

193. TÔ THỊ THU
    Unit 16. Lesson 3. Period 5: Unit 16. Lesson 3. Period 5/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

194. TÔ THỊ THU
    Unit 16. Lesson 2. Period 2: Unit 16. Lesson 2. Period 4/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

195. TÔ THỊ THU
    Unit 16. Lesson 2. Period 1: Unit 16. Lesson 2. Period 3/ Tô Thị Thu: biên soạn; TH Chu Văn An.- 2025.- (Kết nối tri thức với cuộc sống)
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh; Bài giảng;

196. LÊ THỊ THÚY HẰNG
    Đề kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2025-2026/ Lê Thị Thúy Hằng: biên soạn; TH-THCS Lạng Phong.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 2; Tiếng Anh;

197. LÊ THỊ THÚY HẰNG
    Đề kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2025-2026/ Lê Thị Thúy Hằng: biên soạn; TH-THCS Lạng Phong.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 5; Tiếng Anh;

198. LÊ THỊ THÚY HẰNG
    Đề kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2025-2026/ Lê Thị Thúy Hằng: biên soạn; TH-THCS Lạng Phong.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 4; Tiếng Anh;

199. LÊ THỊ THÚY HẰNG
    Đề kiểm tra cuối kỳ 1 năm học 2025-2026/ Lê Thị Thúy Hằng: biên soạn; TH-THCS Lạng Phong.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 3; Tiếng Anh;

200. LÊ THỊ THÚY HẰNG
    Đề kiểm tra cuối kỳ 1 tiếng Anh năm học 2025-2026/ Lê Thị Thúy Hằng: biên soạn; TH-THCS Lạng Phong.- 2025
    Chủ đề: Tiểu học; Lớp 1; Tiếng Anh;

Trang Đầu |Trang trước |Trang sau |